So sánh giá vàng các tiệm

Đối chiếu giá mua vào / bán ra của từng sản phẩm so với giá vàng SJC 9999 (bán ra).

Mốc tham chiếu — SJC 9999 Mua 139.500.000 ₫ Bán 142.500.000 ₫ / lượng
🌍 Thế giới quy đổi 131.984.951 ₫ SJC cao hơn +10.515.049 ₫ (+7.97%)
Cập nhật 03:44 30/09/2026
Nguồn Sản phẩm Khu vực Mua vào Bán ra Chênh lệch
mua–bán
So với SJC
bán ra
Vàng thế giới XAU/USD 4.184,70 · quy đổi Thế giới — 131.984.951 ₫ — −10.515.049 ₫
24h.com.vn Vàng miếng SJC Toàn quốc 139.500.000 ₫ 142.500.000 ₫ 3.000.000 ₫ —
PNJ Vàng miếng SJC 999.9 Toàn quốc 139.500.000 ₫ 142.500.000 ₫ 3.000.000 ₫ —
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vàng nhẫn khâu 98 Đà Nẵng 129.800.000 ₫ 131.200.000 ₫ 1.400.000 ₫ −11.300.000 ₫−7.93%
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vàng nhẫn khâu 9̉̉6 Đà Nẵng 126.800.000 ₫ 128.200.000 ₫ 1.400.000 ₫ −14.300.000 ₫−10.04%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng Nhẫn Khâu 98 Đà Nẵng 131.700.000 ₫ 133.300.000 ₫ 1.600.000 ₫ −9.200.000 ₫−6.46%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng Nhẫn Khâu 97 ( Quảng Nam ) Đà Nẵng 130.000.000 ₫ 131.600.000 ₫ 1.600.000 ₫ −10.900.000 ₫−7.65%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng Nhẫn Khâu 96 Đà Nẵng 128.200.000 ₫ 129.800.000 ₫ 1.600.000 ₫ −12.700.000 ₫−8.91%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng 9999 (nhẫn tròn) Đà Nẵng 132.800.000 ₫ 134.000.000 ₫ 1.200.000 ₫ −8.500.000 ₫−5.96%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng 98 (nhẫn tròn) Đà Nẵng 129.800.000 ₫ 131.000.000 ₫ 1.200.000 ₫ −11.500.000 ₫−8.07%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng 96 (nhẫn tròn) Đà Nẵng 126.800.000 ₫ 128.000.000 ₫ 1.200.000 ₫ −14.500.000 ₫−10.18%
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.9 Toàn quốc 139.500.000 ₫ 142.500.000 ₫ 3.000.000 ₫ —
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Nữ trang 980 Đà Nẵng 129.900.000 ₫ 132.400.000 ₫ 2.500.000 ₫ −10.100.000 ₫−7.09%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Nữ trang 980 Đà Nẵng 131.800.000 ₫ 135.100.000 ₫ 3.300.000 ₫ −7.400.000 ₫−5.19%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng trang sức 24K 98 Đà Nẵng 129.800.000 ₫ 132.000.000 ₫ 2.200.000 ₫ −10.500.000 ₫−7.37%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Bạc trang sức Đà Nẵng 1.300.000 ₫ 2.300.000 ₫ 1.000.000 ₫ −140.200.000 ₫−98.39%
PNJ Vàng nữ trang 999.9 Toàn quốc 136.500.000 ₫ 141.500.000 ₫ 5.000.000 ₫ −1.000.000 ₫−0.70%
PNJ Vàng nữ trang 999 Toàn quốc 136.360.000 ₫ 141.360.000 ₫ 5.000.000 ₫ −1.140.000 ₫−0.80%
PNJ Vàng nữ trang 9920 Toàn quốc 134.170.000 ₫ 140.370.000 ₫ 6.200.000 ₫ −2.130.000 ₫−1.49%
PNJ Vàng nữ trang 99 Toàn quốc 133.890.000 ₫ 140.090.000 ₫ 6.200.000 ₫ −2.410.000 ₫−1.69%
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) VANG VI 9999 Đà Nẵng 132.800.000 ₫ 134.200.000 ₫ 1.400.000 ₫ −8.300.000 ₫−5.82%
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vang khau 9999 Đà Nẵng 132.600.000 ₫ 134.000.000 ₫ 1.400.000 ₫ −8.500.000 ₫−5.96%
Huy Thành Jewelry Vàng 24K (99.9%) Toàn quốc 138.500.000 ₫ 142.300.000 ₫ 3.800.000 ₫ −200.000 ₫−0.14%
Huy Thành Jewelry Vàng 24K thị trường Toàn quốc 132.500.000 ₫ — — —
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng 999.9 Đà Nẵng 135.100.000 ₫ 136.900.000 ₫ 1.800.000 ₫ −5.600.000 ₫−3.93%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng NL Ngoài 9999 Đà Nẵng 133.900.000 ₫ — — —
PNJ Vàng Kim Bảo 999.9 Toàn quốc 139.500.000 ₫ 142.500.000 ₫ 3.000.000 ₫ —
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 Toàn quốc 139.500.000 ₫ 142.500.000 ₫ 3.000.000 ₫ —
Huy Thành Jewelry Vàng 18K (75%) Toàn quốc 101.700.000 ₫ 106.730.000 ₫ 5.030.000 ₫ −35.770.000 ₫−25.10%
PNJ Vàng 750 (18K) Toàn quốc 96.230.000 ₫ 106.130.000 ₫ 9.900.000 ₫ −36.370.000 ₫−25.52%
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vàng công ty Đà Nẵng 79.300.000 ₫ — — —
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vang duc Đà Nẵng 80.500.000 ₫ 84.600.000 ₫ 4.100.000 ₫ −57.900.000 ₫−40.63%
Huy Thành Jewelry Vàng 10K (41.7%) Toàn quốc 56.410.000 ₫ 59.200.000 ₫ 2.790.000 ₫ −83.300.000 ₫−58.46%
Huy Thành Jewelry Vàng 14K (58.5%) Toàn quốc 79.320.000 ₫ 83.250.000 ₫ 3.930.000 ₫ −59.250.000 ₫−41.58%
Huy Thành Jewelry Vàng 22K (91.6%) Toàn quốc 126.870.000 ₫ 130.350.000 ₫ 3.480.000 ₫ −12.150.000 ₫−8.53%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng NL Ngoài 999 Đà Nẵng 133.400.000 ₫ — — —
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng 41.7 Đà Nẵng 56.300.000 ₫ 59.400.000 ₫ 3.100.000 ₫ −83.100.000 ₫−58.32%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng 41.7 W (Trắng) Đà Nẵng 56.800.000 ₫ 60.200.000 ₫ 3.400.000 ₫ −82.300.000 ₫−57.75%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng công ty 610 Đà Nẵng 80.700.000 ₫ 84.400.000 ₫ 3.700.000 ₫ −58.100.000 ₫−40.77%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng đúc Đà Nẵng 82.100.000 ₫ 85.800.000 ₫ 3.700.000 ₫ −56.700.000 ₫−39.79%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng tây 610 Đà Nẵng 80.700.000 ₫ 84.400.000 ₫ 3.700.000 ₫ −58.100.000 ₫−40.77%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng trắng 10K 417 Đà Nẵng 56.800.000 ₫ 60.200.000 ₫ 3.400.000 ₫ −82.300.000 ₫−57.75%
Cao hơn giá SJC bán ra Thấp hơn giá SJC bán ra Chênh lệch mua–bán càng nhỏ càng có lợi cho nhà đầu tư.