So sánh giá vàng các tiệm

Đối chiếu giá mua vào / bán ra của từng sản phẩm so với giá vàng SJC 9999 (bán ra).

Mốc tham chiếu — SJC 9999 Mua 137.900.000 ₫ Bán 141.900.000 ₫ / lượng
🌍 Thế giới quy đổi 129.296.775 ₫ SJC cao hơn +12.603.225 ₫ (+9.75%)
Cập nhật 03:19 01/08/2026
Nguồn Sản phẩm Khu vực Mua vào Bán ra Chênh lệch
mua–bán
So với SJC
bán ra
Vàng thế giới XAU/USD 4.048,40 · quy đổi Thế giới 129.296.775 ₫ −12.603.225 ₫
24h.com.vn Vàng miếng SJC Toàn quốc 137.900.000 ₫ 141.900.000 ₫ 4.000.000 ₫
PNJ Vàng miếng SJC 999.9 Toàn quốc 137.900.000 ₫ 141.900.000 ₫ 4.000.000 ₫
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vàng nhẫn khâu 9999 Đà Nẵng 129.000.000 ₫ 130.600.000 ₫ 1.600.000 ₫ −11.300.000 ₫−7.96%
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vàng nhẫn khâu 98 Đà Nẵng 126.200.000 ₫ 128.000.000 ₫ 1.800.000 ₫ −13.900.000 ₫−9.80%
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vàng nhẫn khâu 96 Đà Nẵng 123.600.000 ₫ 125.400.000 ₫ 1.800.000 ₫ −16.500.000 ₫−11.63%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng Nhẫn Khâu 98 Đà Nẵng 126.900.000 ₫ 128.700.000 ₫ 1.800.000 ₫ −13.200.000 ₫−9.30%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng Nhẫn Khâu 97 ( Quảng Nam ) Đà Nẵng 125.000.000 ₫ 126.800.000 ₫ 1.800.000 ₫ −15.100.000 ₫−10.64%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng Nhẫn Khâu 96 Đà Nẵng 123.400.000 ₫ 125.200.000 ₫ 1.800.000 ₫ −16.700.000 ₫−11.77%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng 9999 (nhẫn tròn) Đà Nẵng 129.000.000 ₫ 130.200.000 ₫ 1.200.000 ₫ −11.700.000 ₫−8.25%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng 98 (nhẫn tròn) Đà Nẵng 126.000.000 ₫ 127.500.000 ₫ 1.500.000 ₫ −14.400.000 ₫−10.15%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng 96 (nhẫn tròn) Đà Nẵng 123.000.000 ₫ 124.500.000 ₫ 1.500.000 ₫ −17.400.000 ₫−12.26%
PNJ Nhẫn Trơn PNJ 999.9 Toàn quốc 136.900.000 ₫ 141.800.000 ₫ 4.900.000 ₫ −100.000 ₫−0.07%
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Nữ trang 980 Đà Nẵng 126.300.000 ₫ 129.000.000 ₫ 2.700.000 ₫ −12.900.000 ₫−9.09%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Nữ trang 980 Đà Nẵng 127.000.000 ₫ 130.500.000 ₫ 3.500.000 ₫ −11.400.000 ₫−8.03%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng trang sức 24K 98 Đà Nẵng 126.000.000 ₫ 128.500.000 ₫ 2.500.000 ₫ −13.400.000 ₫−9.44%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Bạc trang sức Đà Nẵng 1.300.000 ₫ 2.300.000 ₫ 1.000.000 ₫ −139.600.000 ₫−98.38%
PNJ Vàng nữ trang 999.9 Toàn quốc 134.500.000 ₫ 139.500.000 ₫ 5.000.000 ₫ −2.400.000 ₫−1.69%
PNJ Vàng nữ trang 999 Toàn quốc 134.360.000 ₫ 139.360.000 ₫ 5.000.000 ₫ −2.540.000 ₫−1.79%
PNJ Vàng nữ trang 9920 Toàn quốc 132.180.000 ₫ 138.380.000 ₫ 6.200.000 ₫ −3.520.000 ₫−2.48%
PNJ Vàng nữ trang 99 Toàn quốc 131.910.000 ₫ 138.110.000 ₫ 6.200.000 ₫ −3.790.000 ₫−2.67%
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vang khau 9999 vi Đà Nẵng 129.200.000 ₫ 130.800.000 ₫ 1.600.000 ₫ −11.100.000 ₫−7.82%
Huy Thành Jewelry Vàng 24K (99.9%) Toàn quốc 138.000.000 ₫ 142.000.000 ₫ 4.000.000 ₫ +100.000 ₫+0.07%
Huy Thành Jewelry Vàng 24K thị trường Toàn quốc 128.000.000 ₫
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng 999.9 Đà Nẵng 130.300.000 ₫ 132.500.000 ₫ 2.200.000 ₫ −9.400.000 ₫−6.62%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng NL Ngoài 9999 Đà Nẵng 129.200.000 ₫
PNJ Vàng Kim Bảo 999.9 Toàn quốc 136.900.000 ₫ 141.800.000 ₫ 4.900.000 ₫ −100.000 ₫−0.07%
PNJ Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 Toàn quốc 136.900.000 ₫ 141.800.000 ₫ 4.900.000 ₫ −100.000 ₫−0.07%
Huy Thành Jewelry Vàng 18K (75%) Toàn quốc 101.330.000 ₫ 106.500.000 ₫ 5.170.000 ₫ −35.400.000 ₫−24.95%
PNJ Vàng 750 (18K) Toàn quốc 94.730.000 ₫ 104.630.000 ₫ 9.900.000 ₫ −37.270.000 ₫−26.26%
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vàng công ty Đà Nẵng 76.500.000 ₫
Hoa Kim Nguyên (Đà Nẵng) Vàng đúc Đà Nẵng 78.500.000 ₫ 83.000.000 ₫ 4.500.000 ₫ −58.900.000 ₫−41.51%
Huy Thành Jewelry Vàng 10K (41.7%) Toàn quốc 56.200.000 ₫ 59.070.000 ₫ 2.870.000 ₫ −82.830.000 ₫−58.37%
Huy Thành Jewelry Vàng 14K (58.5%) Toàn quốc 79.040.000 ₫ 83.070.000 ₫ 4.030.000 ₫ −58.830.000 ₫−41.46%
Huy Thành Jewelry Vàng 22K (91.6%) Toàn quốc 126.410.000 ₫ 130.070.000 ₫ 3.660.000 ₫ −11.830.000 ₫−8.34%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng NL Ngoài 999 Đà Nẵng 128.700.000 ₫
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng 41.7 Đà Nẵng 53.500.000 ₫ 57.000.000 ₫ 3.500.000 ₫ −84.900.000 ₫−59.83%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng 41.7 W (Trắng) Đà Nẵng 54.900.000 ₫ 58.700.000 ₫ 3.800.000 ₫ −83.200.000 ₫−58.63%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng công ty 610 Đà Nẵng 78.600.000 ₫ 82.500.000 ₫ 3.900.000 ₫ −59.400.000 ₫−41.86%
Kim Khánh Việt Hưng (Đà Nẵng) Vàng đúc Đà Nẵng 80.000.000 ₫ 83.900.000 ₫ 3.900.000 ₫ −58.000.000 ₫−40.87%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng tây 610 Đà Nẵng 79.000.000 ₫ 83.000.000 ₫ 4.000.000 ₫ −58.900.000 ₫−41.51%
Ngọc Thịnh Jewelry (Đà Nẵng) Vàng trắng 10K 417 Đà Nẵng 55.500.000 ₫ 59.300.000 ₫ 3.800.000 ₫ −82.600.000 ₫−58.21%
Cao hơn giá SJC bán ra Thấp hơn giá SJC bán ra Chênh lệch mua–bán càng nhỏ càng có lợi cho nhà đầu tư.